fish finger

fish finger

A child dips a fish finger into a small bowl of ketchup.

Định nghĩa

Danh từ: - Que tẩm bột chiên: "fish finger" một miếng phi dài, được tẩm bột hoặc bột chiên chiên hoặc nướng. Đây một món ăn chế biến sẵn phổ biến cho bữa ăn nhanh, thường dùng kèm với khoai tây chiên hoặc sốt chấm.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ thích ăn que tẩm bột chiên với sốt cà chua vào bữa tối.)
  • (Tôi đã mua một gói que tẩm bột chiên đông lạnh từ siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as easy as fish fingers": một cách nói thông tục để chỉ việc đó rất dễ dàng (có thể không phổ biến trong văn viết trang trọng).
    • Cooking this meal is as easy as fish fingers. (Nấu bữa ăn này dễ như làm que tẩm bột chiên vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish stick (danh từ): biến thể tương tự, phổ biến hơn ở Mỹ, chỉ một miếng nhỏ hơn, cũng tẩm bột chiên.
    • We had fish sticks for lunch. (Chúng tôi đã ăn que nhỏ tẩm bột chiên cho bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • viên chiên (không chính xác hoàn toàn, "fish finger" dạng dài, không phải viên tròn).
  • Que (dịch sát nghĩa, thường dùng trong thực đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "fish finger", nhưng có thể liên quan đến: - Dip in: nhúng vào. - Dip the fish finger in the sauce. (Nhúng que tẩm bột chiên vào sốt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Not my cup of tea": không phải sở thích của tôi (có thể dùng để nói về món ăn).
    • Fish fingers are not my cup of tea, I prefer grilled fish. (Que tẩm bột chiên không phải sở thích của tôi, tôi thích nướng hơn.)